| Đơn vị phát hành | Nigeria |
|---|---|
| Năm | 1991-1993 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Naira (1 NGN) |
| Tiền tệ | Naira (1973-date) |
| Chất liệu | Nickel plated steel |
| Trọng lượng | 12.10 g |
| Đường kính | 27.50 mm |
| Độ dày | 3 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 2007 |
| Tài liệu tham khảo | KM#14, Schön#50 |
| Mô tả mặt trước | Arms with supporters and long motto |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | FEDERAL REPUBLIC OF NIGERIA UNITY AND FAITH PEACE AND PROGRESS 1991 |
| Mô tả mặt sau | Herbert Macaulay head 1/4 right |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ONE NAIRA HERBERT MACAULAY 1864 ₦1 1946 |
| Cạnh | Reeded with inscription |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1991 - - 1993 - - |
| ID Numisquare | 5976525110 |
| Ghi chú |