Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | P`yongan Provincial Office (平安監營) |
|---|---|
| Năm | 1891 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | 3.34 g |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | 平 二 日 |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | 平 P`yongan Provincial Office (平安監營(P`yongan Kamyong)), modern-day Anju, North Korea (1678-1892) |
| Số lượng đúc | ND (1891) 平 - Series 1 (一) - ND (1891) 平 - Series 10 (十) - ND (1891) 平 - Series 11 (十一) - ND (1891) 平 - Series 12 (十二) - ND (1891) 平 - Series 13 (十三) - ND (1891) 平 - Series 14 (十四) - ND (1891) 平 - Series 2 (二) - ND (1891) 平 - Series 3 (三) - ND (1891) 平 - Series 4 (四) - ND (1891) 平 - Series 5 (五) - ND (1891) 平 - Series 6 (六) - ND (1891) 平 - Series 7 (七) - ND (1891) 平 - Series 8 (八) - ND (1891) 平 - Series 9 (九) - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |