Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Joseon Dynasty |
|---|---|
| Năm | 1881 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | 1892 |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Round cast bronze cash coin with a central square perforation framed by a raised square border. Four Chinese characters in regular script are disposed around the central hole in cruciform arrangement: 武 (above, denoting the issuing mint, the Palace Guard Office 武衛營), 十六 (right, the serial number sixteen), and 天 (below, denoting the series designation 'Heaven' 天). The field is flat and granular in texture, consistent with sand-cast production. Together these reverse characters identify this piece as series 'Heaven', number sixteen, struck at the Muwiyong (武衛營) mint in 1881. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | ND (1881) - Series 1 (一) - ND (1881) - Series 10 (十) - ND (1881) - Series 11 (十一) - ND (1881) - Series 12 (十二) - ND (1881) - Series 13 (十七) - ND (1881) - Series 13 (十三) - ND (1881) - Series 14 (十四) - ND (1881) - Series 15 (十五) - ND (1881) - Series 16 (十六) - ND (1881) - Series 18 (十八) - ND (1881) - Series 19 (十九) - ND (1881) - Series 2 (二) - ND (1881) - Series 20 (二十) - ND (1881) - Series 3 (三) - ND (1881) - Series 4 (四) - ND (1881) - Series 5 (五) - ND (1881) - Series 6 (六) - ND (1881) - Series 7 (七) - ND (1881) - Series 8 (八) - ND (1881) - Series 9 (九) - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |