Danh mục
| Đơn vị phát hành | Joseon Dynasty Board of Revenue (戸曹, Hojo) |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | 4 g |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | The reverse displays the mint bureau identifier 戸 (Ho, denoting the Board of Revenue, Hojo) positioned above the central square hole, with a series number in Chinese numeral below the hole indicating the batch or furnace series. A small raised dot appears to the right of the square hole, serving as an additional mint or workshop marker. The characters are cast in traditional Chinese regular script, consistent with standard Joseon dynasty cash coin reverse conventions. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | ND 戸 - Series 5 (五) ND 戸 - Series 6 (六) ND 戸 - Series 7 (七) ND 戸 - Series 8 (八) ND 戸 - Series 9 (九) |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |