| Đơn vị phát hành | Joseon (1392-1897) |
|---|---|
| Năm | 1891 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Mun (0.001) |
| Tiền tệ | Mun (1392-1892) |
| Chất liệu | Brass |
| Trọng lượng | 4 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | 1.2 mm |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#974 , CK#라-434-1 |
| Mô tả mặt trước | - Top to bottom: 常平 = Sang pyong, a Department of Korean Yi Dynasty - Right to left: 通寶 = Tong bo, means currency |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt trước | 常 寶 通 平 |
| Mô tả mặt sau | Mint mark at top, serial number at bottom 咸 (Ham): Hamgyong Provincial Office |
| Chữ viết mặt sau | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt sau | 咸 一 (Translation: Hamgyong Provincial Office series 1) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | 咸 Hamgyong Provincial Office (咸鏡監營(Hamgyong Kamyong)), modern-day Hamhung, North Korea(1678-1834) |
| Số lượng đúc | ND (1891) 咸 - 一 (Series 1) - ND (1891) 咸 - 三 (Series 3) - ND (1891) 咸 - 二 (Series 2) - ND (1891) 咸 - 四 (Series 4) - |
| ID Numisquare | 6415630160 |
| Ghi chú |