Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Japan |
|---|---|
| Năm | 1865 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | 1 Monme |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kích thước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nhà in | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nhà thiết kế | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Vertically oriented note printed in black with red overstamps; the upper register bears a vignette of a reclining ox facing left with head turned right, surrounded by four characters denoting the year of the Ox, serving as the cyclical date marker. The central field carries vertical semi-cursive inscriptions stating the denomination and issuing office, with a red circular stamp over the denomination and a red half-circle stamp at the top. The lower register identifies the exchange office at Nara Minami Shinchō in vertical columns reading right to left. |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước | 元 慶 年 應 銀 壱 匁 也 引 〇 此 替 奈 〇 手 所 良 〇 形 南 〇 〇 新 可 〇 詰 町 〇 次 所 第 役 (Translation: Year Keiō 1st Silver One Monme Nara Minami Shinchō Exchange office Office (duty)) |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | 廻 良 奈 薬 御 年 改 貢 合 米 手 形 村ケ八所料御 取 芝 京 締 辻 終 惣 庄 村 村 代 屋 年 法 城 寄 蓮 戸 法芝城 總 村 村 蓮辻戸 百 村村村 姓 半 杉 請 田 ヶ 彦久吉 屓 開 町 兵五㔫 村 村 衛郎エ 門 奈 油 ︵﹇︵ ﹇ 良 坂 〇〇〇 會 坂 村 ︶﹈︶ ﹈ 村 (Translation: Nara Annual rice tribute bill Imperial office eight villages Kyōbate village Jōdo village Surugamachi village Aburasaka village Shibatsuji village Hōren village Handabiraki village Narasaka village Village head, assistant, all the villagers [] [Association] Management representatives Jōdo-Mura Kichizaemon () Shibatsuji-Mura {HISAGORŌ / KYŪGORŌ} [] Hōren-Mura Hikobē ()) |
| Chữ ký | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Loại bảo an | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả bảo an | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Biến thể | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Ghi chú | Đăng nhập để xem chi tiết |