| Đơn vị phát hành | Sinkiang Province |
|---|---|
| Năm | 1892-1893 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Mithqual (0.1) |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 3.50 g |
| Đường kính | 18 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Y#A16 |
| Mô tả mặt trước | Four Chinese ideograms read from top to bottom, right to left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước |
光 圓 銀 緒 (Translation: Guangxu (Emperor) / Silver coin) |
| Mô tả mặt sau | Two Chinese ideograms with Arabic legend on either side. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau |
١٣١٠ ی مثقال 壹錢 كاشنو ضو ب (Translation: 1310 / 1 Mithqual 1 Qian Kashgar Mint) |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (1892) - - 1310 (1893) - ١٣١٠: With dot at centre - 1310 (1893) - ١٣١٠: Without dot at centre - |
| ID Numisquare | 6491844420 |
| Thông tin bổ sung |
|