Danh mục
| Đơn vị phát hành | Piedmont-Sardinia, Kingdom of |
|---|---|
| Năm | 1850-1860 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Lira |
| Tiền tệ | Lira (1816-1861) |
| Chất liệu | Silver (.900) |
| Trọng lượng | 5 g |
| Đường kính | 23 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Giuseppe Ferraris |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#142 |
| Mô tả mặt trước | Bust to right above date. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | VICTORIVS EMMANVEL II·D·G·REX SARD·CYP·ET HIER· 1860 |
| Mô tả mặt sau | Crowned arms above value. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | DVX SAB·GENVAE ET MONTISE·PRINC·PED·&· M·L·1 |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1850 B - KM#142.2 - 5 364 1850 P - KM#142.1 - 1851 B - KM#142.1 - 15 872 1852 B - KM#142.1 - 61 159 1853 B - KM#142.2 - 21 746 1853 P - KM#142.1 - 7 051 1854 B - KM#142.1 - 9 270 1855 B - KM#142.1 - 16 450 1856 B - KM#142.1 - 57 923 1857 B - KM#142.1 - 31 326 1858 B - KM#142.1 - 5 695 1859 B - KM#142.3 - 5 150 1859 M - KM#142.2 - 1859 P - KM#142.1 - 11 897 1860 B - KM#142.3 - 4 752 1860 M - KM#142.2 - 602 592 1860 P - KM#142.1 - 43 869 |
| ID Numisquare | 6115044800 |
| Thông tin bổ sung |
|