| Đơn vị phát hành | Turkey |
|---|---|
| Năm | 2016 |
| Loại | Commemorative circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Lira |
| Tiền tệ | New lira (2005-date) |
| Chất liệu | Bimetallic: copper-nickel centre in nickel brass ring (75% Copper, 15% Nickel, 10% Zinc - Ring: 81% Copper, 4% Nickel, 15% Zinc) |
| Trọng lượng | 8.2 g |
| Đường kính | 26.15 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#1383 |
| Mô tả mặt trước | Hands holding the flag of Turkey. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | TÜRKIYE CUMHURIYETI 15 TEMMUZ SEHITLERI VE GAZILERI ANISINA |
| Mô tả mặt sau | Value `1` in center of the coin. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 1 TÜRK LİRASI 2016 |
| Cạnh | Smooth with repeated imprints and inscriptions of T.C. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
2016 - - 70 000 000 |
| ID Numisquare | 7389590390 |
| Thông tin bổ sung |
|