Danh mục
| Đơn vị phát hành | Piedmont-Sardinia, Kingdom of |
|---|---|
| Năm | 1831-1849 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Lira |
| Tiền tệ | Lira (1816-1861) |
| Chất liệu | Silver (.900) |
| Trọng lượng | 5 g |
| Đường kính | 23 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Giuseppe Ferraris |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#129, CNI II#87, Gigante#125, C#111 |
| Mô tả mặt trước | Bust facing right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | CAR·ALBERTVS D·G·REX SAR D· CYP· ET HIER· 1838 |
| Mô tả mặt sau | Crowned arms with chain of the order suspended, all within laurel wreath, value below. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | DVX SAB · GENVAE ET MONTISF· PRINC· PED·&· P L 1· |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1831 F - KM#129.1 Eagle Mintmark - 5 000 1831 F - KM#129.2 Anchor Mintmark - 18 700 1832 F - KM#129.1 Eagle Mintmark - 29 700 1832 F - KM#129.2 Anchor Mintmark - 35 300 1833 F - KM#129.1 Eagle Mintmark - 85 1833 F - KM#129.2 Anchor Mintmark - 7 600 1834 F - KM#129.1 - 39 850 1835 F - KM#129.1 Eagle Mintmark - 1835 F - KM#129.2 Anchor Mintmark - 22 900 1837 F - KM#129.1 Eagle Mintmark - 28 100 1837 F - KM#129.2 Anchor Mintmark - 17 600 1838 F - KM#129.1 Eagle Mintmark - 11 450 1838 F - KM#129.2 Anchor Mintmark - 1839 F - KM#129.1 - 8 550 1841 F - KM#129.1 Eagle Mintmark - 20 550 1841 F - KM#129.2 Anchor Mintmark - 11 400 1842 F - KM#129.1 - 5 150 1843 F - KM#129.1 - 14 700 1844 F - KM#129.1 Eagle Mintmark - 15 300 1844 F - KM#129.2 Anchor Mintmark - 33 200 1845 F - KM#129.1 - 10 350 1846 F - KM#129.1 - 19 450 1847 F - KM#129.1 - 10 750 1848 F - KM#129.1 - 8 100 1849 F - KM#129.1 - 3 000 |
| ID Numisquare | 3340459710 |
| Thông tin bổ sung |
|