| Đơn vị phát hành | Moldova |
|---|---|
| Năm | 1992 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Leu (1 MDL) |
| Tiền tệ | Leu (1993-date) |
| Chất liệu | Nickel clad steel |
| Trọng lượng | 3.3 g |
| Đường kính | 20.1 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#5 |
| Mô tả mặt trước | Coat of Arms and a pair of Oak leaves underneath |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLICA MOLDOVA |
| Mô tả mặt sau | `M` monogram stands for the name of the country - Moldova |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 1 1992 LEU |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1992 - - |
| ID Numisquare | 2587208960 |
| Ghi chú |