Danh mục
| Địa điểm | United Kingdom |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Weight token |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thời kỳ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Ghi chú | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | The top face of the weight presents a broad, flat field sloping gently toward a central circular indentation, which accommodates a smaller nested weight. The surface is plain and unadorned, with no lettering or device. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | The flat base of the weight features a recessed circular field with concentric turned rings at its centre. The denomination is stamped in incuse numerals reading '1' to the left and 'lb' to the right within the field, flanking the central boss. A raised rim borders the entire base. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | 1 lb (Translation: 1 lb (1 pound) in weight) |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Ghi chú | Đăng nhập để xem chi tiết |