1 Larin - Ibrahim Iskandar I date on reverse

Đơn vị phát hành Maldives
Năm 1685
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Larin
Tiền tệ Larin (1660-1947)
Chất liệu Silver
Trọng lượng 4.80 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#2.2
Mô tả mặt trước Sultan name and mint
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước اسكندر ضرب في المحلى
(Translation: Iskandar Struck in Malé)
Mô tả mặt sau Sultan name and title, and date
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau سلطان البر والبحر ٦ ١٠٩ سنة ابراهيم السلطان
(Translation: Sultan of the land and sea Year 1096 Ibrahim)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1096 (1685) - ١٠٩٦ -
ID Numisquare 1847071150
Ghi chú
×