Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Ottoman Empire |
|---|---|
| Năm | 1844-1861 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Central field bears a two-line Arabic inscription identifying the mint and the accession year of the sultan, enclosed within a decorative circle of twelve stars mirroring the obverse arrangement. The legend reads 'Azza Nasruhu' (May he be victorious), followed by the mint name Kostantiniyye (Constantinople) and the Hijri accession year 1255 AH. The overall design is formally composed in the classic Ottoman epigraphic style, with the mint and regnal information presented in a clear, hierarchical layout. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Constantinople Mint (Kostantiniyye Darbhanesi) |
| Số lượng đúc | 1255 (1844) ٦ - ١٢٥٥ - Year 6 - 1255 (1845) ٧ - ١٢٥٥ - Year 7 - 650,000 1255 (1846) ٨ - ١٢٥٥ - Year 8 - 1,420,000 1255 (1847) ٩ - ١٢٥٥ - Year 9 - 910,000 1255 (1848) ١٠ - ١٢٥٥ - Year 10 - 970,000 1255 (1849) ١١ - ١٢٥٥ - Year 11 - 1,040,000 1255 (1850) ١٢ - ١٢٥٥ - Year 12 - 1,100,000 1255 (1851) ١٣ - ١٢٥٥ - Year 13 - 820,000 1255 (1852) ١٤ - ١٢٥٥ - Year 14 - 790,000 1255 (1853) ١٥ - ١٢٥٥ - Year 15 - 960,000 1255 (1854) ١٦ - ١٢٥٥ - Year 16 - 1,220,000 1255 (1855) ١٧ - ١٢٥٥ - Year 17 - 810,000 1255 (1856) ١٨ - ١٢٥٥ - Year 18 - 720,000 1255 (1857) ١٩ - ١٢٥٥ - Year 19 - 2,270,000 1255 (1858) ٢٠ - ١٢٥٥ - Year 20 - 1,165,000 1255 (1859) ٢١ - ١٢٥٥ - Year 21 - 1,405,000 1255 (1860) ٢٢ - ١٢٥٥ - Year 22 - 825,000 1255 (1861) ٢٣ - ١٢٥٥ - Year 23 - 755,000 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |