1 Kroon Independence

Đơn vị phát hành Estonia
Năm 2008
Loại Commemorative circulation coin
Mệnh giá 1 Kroon (1 EEK)
Tiền tệ New kroon (1992-2011)
Chất liệu Nordic gold (89% Copper, 5% Aluminium, 5% Zinc, 1% Tin)
Trọng lượng 5 g
Đường kính 23.25 mm
Độ dày 1.75 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Obverse: A. Raud, A. Mölder
Reverse: Jaan Meristo
Lưu hành đến 31 December 2010
Tài liệu tham khảo KM#44, Schön#45
Mô tả mặt trước Three lions within shield divide date.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước 20 08
Mô tả mặt sau Denomination.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau EESTI VABARIIK 1 KROON
(Translation: Republic of Estonia)
Cạnh Segmented reeding
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2008 - - 20 000 000
ID Numisquare 4386361000
Ghi chú
×