Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Royal Swedish Mint |
|---|---|
| Năm | 1952-1968 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | 1 Krona (1 SEK) |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Central device comprises the Swedish lesser coat of arms — a quartered shield bearing the three crowns of Sweden and the Folkung lion, surmounted by the Swedish royal crown — all set within a plain shield outline. The denomination 1 KR flanks the shield to either side. The date is split across the upper field, with 19 to the left and the final two digits to the right of the crown. The motto PLIKTEN·FRAMFÖR·ALLT (Duty Before All) arcs along the lower periphery, separated from the edge by a plain rim. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Royal Swedish Mint, Stockholm |
| Số lượng đúc | 1952 TS - - 1,101,625 1953 TS - overdate variety exists - 3,305,843 1954 TS - - 6,460,770 1955 TS - - 4,140,904 1956 TS - - 6,226,705 1957 TS - - 3,544,265 1958 TS - - 1,438,940 1959 TS - - 1,187,000 1960 TS - - 4,085,250 1961 TS - - 4,283,000 1961 U - - 2,973,275 1962 U - - 6,838,550 1963 U - - 14,227,500 1964 U - - 15,972,500 1965 U - - 18,638,500 1966 U - - 22,396,500 1967 U - - 17,234,500 1968 U - - 12,325,500 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |