Danh mục
| Đơn vị phát hành | Sveriges Riksbank |
|---|---|
| Năm | 2001-2012 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Krona (1873-date) |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Right-facing effigy of King Carl XVI Gustaf, rendered in high relief with a clean, unadorned portrait characteristic of modern Scandinavian coinage. The king's name and title appear as a continuous legend surrounding the bust: CARL XVI GUSTAF · SVERIGES KONUNG ·. The year of issue is incorporated into the legend at the lower right, followed by the engraver's initials EN positioned beneath the portrait in the lower field. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 2001 B - - 23,870,330 2001 B - Hardcover set - 31,124 2001 B - Softcover set - 4,000 2001 B - Souvenir set - 7,995 2002 B - - 62,401,563 2002 B - Hardcover set - 31,220 2002 B - Softcover set - 4,000 2002 B - Souvenir set - 8,000 2003 H - - 54,147,889 2003 H - Hardcover set - 27,353 2003 H - Softcover set - 3,000 2003 H - Souvenir set - 6,500 2004 H - - 42,032,617 2004 H - Hardcover set - 24,635 2004 H - Softcover set - 3,000 2004 H - Souvenir set - 5,775 2005 H - - 21,447,169 2005 H - Hardcover set - 22,000 2005 H - Souvenir set - 4,000 2007 SI - - 30,731,250 2007 SI - Hardcover set - 20,000 2008 SI - - 60,490,000 2008 SI - Hardcover set - 20,000 2012 SI - - 20,000,000 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |