1 Körtling

Đơn vị phát hành Göttingen, City of
Năm 1501-1555
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Körtling (1⁄48)
Tiền tệ Thaler
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.98 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo MB#1, Schrock#58, Saur#3917
Mô tả mặt trước G within octilobe.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước mOnETA · nOVA · GOTTInG
Mô tả mặt sau G over cross pattée.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau An · Dn · m · CCCCC · XXXVIII
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1501 - MCCCCCI -
1502 - MCCCCCII -
1503 - MCCCCCIII -
1504 - MCCCCCIIII -
1505 - MCCCCCV -
1506 - MCCCCCVI -
1508 - MCCCCCVIII -
1510 - MCCCCCX -
1511 - MCCCCCXI -
1512 - MCCCCCXII -
1513 - MCCCCCXIII -
1515 - MCCCCCXV -
1516 - MCCCCCXVI -
1517 - MCCCCCXVII -
1531 - MCCCCCXXXI -
1532 - MCCCCCXXXII -
1533 - MCCCCCLIII -
1533 - MCCCCCXXXIII -
1534 - MCCCCCXXXIIII -
1535 - MCCCCCXXXV -
1536 - MCCCCCXXXVI -
1537 - MCCCCCXXXVII -
1538 - MCCCCCXXXVIII -
1539 - MCCCCCXXXIX -
1540 - MCCCCCXXXX -
1542 - MCCCCCXXXXII -
1544 - MCCCCCXXXXIII -
1545 - MCCCCCXXXXV -
1554 - MCCCCCLIIII -
1555 - MCCCCCLV -
ID Numisquare 7063392140
Thông tin bổ sung
×