| Đơn vị phát hành | Junagadh, Princely state of |
|---|---|
| Năm | 1875-1882 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Kori |
| Tiền tệ | Kori (1818-1933) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 4.47 g |
| Đường kính | 15.88 mm |
| Độ dày | 2.59 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#30 |
| Mô tả mặt trước | Within dotted border, Top 2 lines in Urdu, 3rd line in Nagari |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Urdu |
| Chữ khắc mặt trước | nawab bahadur mahabat khan shri diwan |
| Mô tả mặt sau | Date on top (AH 1292) In Devnagari, at left (sideways): `गड ` (Gadh) = fort middle: `बा` = Ba for Babi dynasty (a Pashtun tribe) at right: VS date, ૧૯३૨, sideways in Gujarati (VS 1932) Scimitar divides `ba` & date Bottom, in Urdu: `Zarb` = struck at (Junagadh) |
| Chữ viết mặt sau | Urdu |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1292 (1875) - (fr) VS 1932 - ND (1875-1882) - - 1293 (1876) - (fr) VS 1933 - 1294 (1877) - (fr) VS 1934 - 1295 (1878) - (fr) VS 1935 - 1296 (1879) - (fr) VS 1936 - 1297 (1880) - (fr) VS 1937 - 1298 (1881) - (fr) VS 1938 - 1299 (1882) - (fr) VS 1938 - |
| ID Numisquare | 8597475600 |
| Ghi chú |