| Đơn vị phát hành | Junagadh, Princely state of |
|---|---|
| Năm | 1820-1837 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Kori |
| Tiền tệ | Kori (1818-1933) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 4.75 g |
| Đường kính | 14 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#15 |
| Mô tả mặt trước | Inscriptions in Nagari and Persian |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | Sri Diwan |
| Mô tả mặt sau | AH Date, Inscriptions in Nagari and Persian |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | ۱۲۵۱ (AH 1251) ज वा (`Ja` `Ba`) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1235 (1820) - - 1236 (1821) - - 1245 (1830) - - 1246 (1831) - - 1247 (1832) - - 1249 (1834) - - 1251 (1836) - - 1251 (1836) - Error Date `1561` - 1252 (1837) - - |
| ID Numisquare | 8191253470 |
| Ghi chú |