1 Kopeck 7 orbits

Đơn vị phát hành Soviet Union
Năm 1924-1925
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Kopeck (0.01)
Tiền tệ Rouble (1924-1958)
Chất liệu Copper
Trọng lượng 3.27 g
Đường kính 21.30 mm
Độ dày 1.2 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Y#76, Schön#31
Mô tả mặt trước The coat of arms of the Soviet Union.
Chữ viết mặt trước Cyrillic
Chữ khắc mặt trước ПРОЛЕТАРИИ ВСЕХ СТРАН, СОЕДИНЯЙТЕСЬ! C.C.C.P.
(Translation: Workers of the world, unite! USSR)
Mô tả mặt sau Value and date within wheat sprigs.
Chữ viết mặt sau Cyrillic
Chữ khắc mặt sau 1 КОПЕЙКА 1924 ·
(Translation: 1 Kopeck)
Cạnh Reeded and plain edge varieties
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1924 - Plain edge -
1924 - Reeded edge - 34 705 000
1924 - Reeded edge; Proof -
1925 - Reeded edge - 141 806 000
ID Numisquare 9321541320
Ghi chú
×