1 Konvertibilna Marka

Đơn vị phát hành Bosnia and Herzegovina
Năm 2000-2021
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Konvertibilna Marka
Tiền tệ Convertible Mark (1998-date)
Chất liệu Nickel plated steel
Trọng lượng 4.95 g
Đường kính 23.23 mm
Độ dày 1.9 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#118, Schön#124
Mô tả mặt trước Coat of arms of Bosnia and Herzegovina with two isosceles triangles above and below
Chữ viết mặt trước Cyrillic, Latin
Chữ khắc mặt trước 2002
Mô tả mặt sau Numerical denomination
Chữ viết mặt sau Cyrillic, Latin
Chữ khắc mặt sau Босна и Херцеговина Bosna i Hercegovina 1 KM
(Translation: Bosnia and Herzegovina Bosnia and Herzegovina 1 Convertible Mark)
Cạnh Segmented reeding
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2000 - - 10 000 000
2000 - In sets - 10 000
2002 - - 7 000 000
2006 - - 10 000 000
2007 - - 5 551 000
2008 - - 5 000 000
2009 - - 5 000 000
2013 - - 3 000 000
2017 - - 15 000 000
2021 - -
2021 - In sets -
ID Numisquare 2304258670
Thông tin bổ sung
×