| Đơn vị phát hành | Tunisia |
|---|---|
| Năm | 1858 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Kharub (1⁄16) |
| Tiền tệ | Rial (1567-1891) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 11.60 g |
| Đường kính | 28 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#105 |
| Mô tả mặt trước | NOTE: countermarked with arabic `1` on 6 Nasri coin. Large and small countermarks exist |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Arabic inscriptions between two branches, date at bottom. |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | ١٣٧٠ |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1263 (1858) - ١٢٦٣ - 1264 (1858) - ١٢٦٤ - 1265 (1858) - ١٢٦٥ - 1266 (1858) - ١٢٦٦ - 1267 (1858) - ١٢٦٧ - 1268 (1858) - ١٢٦٨ - 1269 (1858) - ١٢٦٩ - 1271 (1858) - ١٢٧١ - |
| ID Numisquare | 2615891020 |
| Ghi chú |