| Đơn vị phát hành | Chauhan Dynasty |
|---|---|
| Năm | 700-800 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Drachm |
| Tiền tệ | Drachm (543-1390) |
| Chất liệu | Billon (Silver content 205 to 095 as per samples observed, variation in silver purity) |
| Trọng lượng | 3.85 g |
| Đường kính | 20.67 mm |
| Độ dày | 1.82 mm |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Maheshwari#Fig 84, Maheshwari#Fig 85 |
| Mô tả mặt trước | Portrait of King to right, facing the portrait is Devanagari letters “Sri Sha” |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Devanagari |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Fire altar with two attendants on either side |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (700-800) - Floral motif - ND (700-800) - Floral motif stem only - ND (700-800) - Leaf symbol behind bust - ND (700-800) - Plain field - ND (700-800) - Plain field below Sri - ND (700-800) - Sri Bho - ND (700-800) - Sri Dama - ND (700-800) - Sri Ha - ND (700-800) - Sri Ma - ND (700-800) - Sri Na - ND (700-800) - Sri Pa - ND (700-800) - Sri Sha - ND (700-800) - Sri Te - ND (700-800) - Sri Va - ND (700-800) - Sri Va with smaller bust - ND (700-800) - Trident on the reverse - |
| ID Numisquare | 5467644710 |
| Thông tin bổ sung |
|