| Đơn vị phát hành | Kabul Shahi Dynasties |
|---|---|
| Năm | 850-1000 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Jital |
| Tiền tệ | Jital (500-1026) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | 12 mm |
| Độ dày | 3 mm |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Bull facing left Type Bull & Horseman |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (850-1000) - - |
| ID Numisquare | 2379901700 |
| Thông tin bổ sung |
Historical Context: This 1 Jital copper coin is attributed to King Samant Deva of the Hindu Shahi dynasty, active between 850-1000 CE. The Hindu Shahis, also known as the Ohinda Dynasty, controlled Gandhara and adjacent territories. Samant Deva's coinage marked a period of Hindu consolidation following Turk Sh