Danh mục
| Đơn vị phát hành | Chekiang Province |
|---|---|
| Năm | 1924 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Jiao (0.1) |
| Tiền tệ | Yuan (1896-1940) |
| Chất liệu | Silver (.650) |
| Trọng lượng | 2.65 g |
| Đường kính | 19 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Y#371 |
| Mô tả mặt trước | Four Chinese ideograms read top to bottom, right to left, all surrounded by English legend. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước |
CHE-KIANG PROVINCE 壹 幣銀 毫 TEN CENTS (Translation: 1 Jiao / Silver coin) |
| Mô tả mặt sau | Crossed flags surrounded by Chinese ideograms. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau |
年三十國民華中 造省江浙 (Translation: Year 30 of the Republic of China Made in Chekiang Province) |
| Cạnh | Reeded. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
13 (1924) - 年三十 - 4 464 000 |
| ID Numisquare | 5583714820 |
| Thông tin bổ sung |
|