| Đơn vị phát hành | Milan (Italian States) |
|---|---|
| Năm | 1298-1311 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Imperial Denaro (1⁄120) |
| Tiền tệ | Lira (1155-1515) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 0.8 g |
| Đường kính | 16 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | MIR MI#59, 60 , MEC XII#578A, 581 |
| Mô tả mặt trước | Three line city name inscription, rosette flanked by trefoils above and below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ஃ ✿ ஃ ME DIOLA NVM ஃ ✿ ஃ (Translation: Milan) |
| Mô tả mặt sau | Four letter central inscription in shape of cross around rosette, all in reeded inner circle. |
| Chữ viết mặt sau | Latin, Latin (uncial) |
| Chữ khắc mặt sau | * FREDERICVS I * P * R * T (Translation: Emperor Frederick) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1298-1311) - Trefoils reverse - ND (1298-1311) - Rosettes reverse - |
| ID Numisquare | 2238886460 |
| Ghi chú |