1 Hryvnia - TPK 'Antalia'

Địa điểm Ukraine
Năm
Loại Souvenir medallion
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 13.11 g
Đường kính 31.05 mm
Độ dày 2.08 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Reeded
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước ТПК `АНТАЛІЯ` А База `АРБАТ` відпочінку
(Translation: TRADE AND INDUSTRIAL CONCERN `ANTALYA` Recreation center `ARBAT`)
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau СУВЕНІРНА МОНЕТА 1 ГРИВНА МОНЕТНИЙ БРЕНД УКРАЇНИ
Số lượng đúc
ID Numisquare 1149812400
Ghi chú
×