1 Hryvnia Great Patriotic War 1941-1945

Đơn vị phát hành Ukraine
Năm 2010
Loại Commemorative circulation coin
Mệnh giá 1 Hryvnia
Tiền tệ Hryvnia (1996-date)
Chất liệu Aluminium bronze
Trọng lượng 6.8 g
Đường kính 26 mm
Độ dày 1.85 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#667, Schön#471
Mô tả mặt trước Denomination in the center, date below.
Chữ viết mặt trước Cyrillic
Chữ khắc mặt trước УКРАЇНА 1 ГРИВНЯ 2010
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Cyrillic
Chữ khắc mặt sau 1945 2010 65 РОКІВ ПЕРЕМОГИ
Cạnh Smooth with inscription
Xưởng đúc National Bank of Ukraine Banknote
Printing and Minting Works, Kyiv, Ukraine (1998-date)
Số lượng đúc 2010 - Varieties of edge exist - 5 000 000
ID Numisquare 6349732530
Ghi chú
×