| Đơn vị phát hành | Lippe |
|---|---|
| Năm | 1802-1816 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Heller (1⁄384) |
| Tiền tệ | Thaler (1789-1837) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 1.54 g |
| Đường kính | 17.55 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#225, AKS#4, J#1 |
| Mô tả mặt trước | Flower arms of Lippe |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Three or four line inscription with denomination and date |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ❀ 1 ❀ HELLER 1802 ❀ |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1802 - - 166 369 1809 - - 108 288 1812 - - 1812 T - - 1814 - - 1814 T - - 1816 - - |
| ID Numisquare | 7519201000 |
| Thông tin bổ sung |
|