Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Bavaria, Kingdom of |
|---|---|
| Năm | 1839-1856 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | 1 Heller = 1⁄480 Gulden |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | The quartered arms of Bavaria, displaying the traditional lozengy (blue and white diamond) pattern alongside the Palatinate lion, are displayed on a crowned heraldic shield at center. The shield is surmounted by a royal crown with cross finial. The entire armorial composition is encircled by a wreath of oak branches, tied at the base with a ribbon bow. The coin's border features a raised rim with fine dentilation. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | The reverse presents a bold three-line denomination inscription in large serif capital letters arranged across the center of the field: the numeral '1' on the uppermost line, 'HELLER' on the middle line, and the four-digit date below. The design is intentionally austere, relying entirely on the typographic inscription without ornamental devices, framed by a plain raised rim with dentilation matching the obverse. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1839 - KM#796.1 - 256,000 1840 - KM#796.1 - 169,000 1841 - KM#796.1 - 1842 - KM#796.1 - 1843 - KM#796.1 - 1844 - KM#796.1 - 190,000 1845 - KM#796.1 - 434,000 1846 - KM#796.1 - 1847 - KM#796.1 - 74,000 1848 - KM#796.1 - 514,000 1849 - KM#796.2 - 346,000 1850 - KM#796.2 - 306,000 1851 - KM#796.2 - 437,000 1852 - KM#796.2 - 206,000 1853 - KM#796.2 - 279,000 1854 - KM#796.2 - 193,000 1855 - KM#796.2 - 132,000 1856 - KM#796.2 - 34,000 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |