| Đơn vị phát hành | Vietnam |
|---|---|
| Năm | 1976 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Hao (1 hào) (0.1 VNC) |
| Tiền tệ | First new đồng (1978-1985) |
| Chất liệu | Aluminium |
| Trọng lượng | 1 g |
| Đường kính | 19 mm |
| Độ dày | 1.6 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#11, Schön#64 |
| Mô tả mặt trước | The emblem of North Vietnam (DRV). |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | * VIỆT NAM (Translation: Vietnam) |
| Mô tả mặt sau | The face value with legends surrounding. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM 1 HÀO 1976 (Translation: State Bank of Vietnam) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1976 - - |
| ID Numisquare | 6471563450 |
| Ghi chú |