Danh mục
| Đơn vị phát hành | Netherlands Antilles |
|---|---|
| Năm | 1952-1970 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Gulden |
| Tiền tệ | Gulden (1828-date) |
| Chất liệu | Silver (.720) (Copper .280) |
| Trọng lượng | 10 g |
| Đường kính | 28 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#2, Schön#46 |
| Mô tả mặt trước | Queen Juliana |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
JULIANA KONINGIN DER NEDERLANDEN (Translation: Juliana Queen of the Netherlands) |
| Mô tả mặt sau | Crowned Dutch shield |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
NEDERLANDSE ANTILLEN 1 G 1952 (Translation: Netherlands Antilles 1 G[ulden] 1952) |
| Cạnh | Plain with incuse lettering |
| Xưởng đúc |
Royal Dutch Mint (Koninklijke Nederlandse Munt), Utrecht, Netherlands (1010-date) |
| Số lượng đúc |
1952 - - 1 000 000 1952 - Proof - 100 1963 - - 100 000 1963 - Proof - 1964 - - 300 000 1964 - Proof - 1964 - Struck in 1969 - 200 000 1970 - - 50 000 1970 - Proof - |
| ID Numisquare | 7424325700 |
| Thông tin bổ sung |
|