| Đơn vị phát hành | Ravensberg, County of |
|---|---|
| Năm | 1592-1609 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Groschen = 1⁄24 Thaler |
| Tiền tệ | Thaler |
| Chất liệu | Silver (.500) |
| Trọng lượng | 2.09 g |
| Đường kính | 23 mm |
| Độ dày | 0.85 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#5, Stange#134 |
| Mô tả mặt trước | Shield of 5-fold arms, three helmets above, small shield of Ravensberg at bottom. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | DEVS. REF(V)(U)-(V)GI(V)(U)M. (M)(E)(V)(M) |
| Mô tả mặt sau | Imperial orb with Z4, cross above divides date. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | MO. NO. D(V)(U)C. I(V)(U)L. CL(I). ET. MO(N). |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1592 - - 10 080 1593 - - 11 312 1594 - - 2 464 1595 - - 11 872 1596 - - 9 184 1597 - - 15 120 1598 - - 10 416 1598 - (15)98 - 1599 - - 23 968 1600 - - 15 456 1601 - - 30 916 1602 - 160Z - 26 992 1603 - - 30 688 1604 - - 6 160 1605 - - 21 616 1606 - - 20 584 1607 - - 8 516 1608 - - 11 200 1609 - - 7 840 |
| ID Numisquare | 8441491920 |
| Ghi chú |