| Mô tả mặt trước | City arms divide date (when available). |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Large `G` with `i` in center. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (1582) - - 1582 - (15)8z - |
| ID Numisquare | 3878146390 |
| Thông tin bổ sung |
|