| Mô tả mặt trước | Stag left, neck or head divides date, titles of 2 brothers |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | 11-fold arms, titles continued |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND - ND AL - 1613 AL - - 4 959 1614 AL - - 984 |
| ID Numisquare | 3818243260 |
| Thông tin bổ sung |
|