| Địa điểm | Thailand |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Utility token |
| Chất liệu | Porcelain |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | 20 mm |
| Độ dày | 3 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Colored |
| Hướng | |
| Cạnh | Smooth |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Five raised Chinese characters in plain white field, unpainted and glazed. Thin pink ring around rim of coin. Denomination centered |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | 賢 司方公 合 |
| Mô tả mặt sau | Unidentified Chinese character in terracotta color, painted on plain white field, glazed. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 4043384430 |
| Ghi chú |