Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Monnaie de Paris |
|---|---|
| Năm | 1803-1805 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Pierre-Joseph Tiolier |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Bare-headed bust of Napoleon I facing right, rendered in the neoclassical style, with short curly hair falling over the forehead. The truncation is clean and unadorned, with the engraver's cursive signature 'Tiolier' inscribed below. The peripheral legend reads NAPOLEON EMPEREUR. and is separated from the effigy by a plain field, with a finely reeded border encircling the design. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | RÉPUBLIQUE FRANÇAISE. 1 FRANC. . . AN 13. .A. |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 12 (1803) A - KM# 656.1 - 326,224 12 (1803) B - KM# 656.2 - 30,068 12 (1803) D - KM# 656.4 - 3,968 12 (1803) H - KM# 656.6 - 4,398 12 (1803) I - KM# 656.7 - 42,233 12 (1803) K - KM# 656.8 - 23,771 12 (1803) L - KM# 656.9 - 4,253 12 (1803) M - KM# 656.10 - 300,044 12 (1803) MA - KM# 656.11 - 5,582 12 (1803) Q - KM# 656.12 - 24,546 12 (1803) T - KM# 656.13 - 3,462 12 (1803) U - KM# 656.14 - 1,166 13 (1804) A - (fr) F. 201/13 - an 13/12 - 2,452,806 13 (1804) A - KM# 656.1 - 13 (1804) B - KM# 656.2 - 2,900 13 (1804) BB - KM# 656.3 - 3,398 13 (1804) D - KM# 656.4 - 10,358 13 (1804) G - KM# 656.5 - 10,780 13 (1804) H - KM# 656.6 - 42,484 13 (1804) I - KM# 656.7 - 389,571 13 (1804) K - KM# 656.8 - 60,121 13 (1804) L - KM# 656.9 - 73,394 13 (1804) M - KM# 656.10 - 650,821 13 (1804) MA - KM# 656.11 - 27,841 13 (1804) Q - KM# 656.12 - 117,313 13 (1804) T - KM# 656.13 - 12,766 13 (1804) U - KM# 656.14 - 15,126 13 (1804) W - KM# 656.15 - 16,800 14 (1805) A - KM# 656.1 - 297,574 14 (1805) BB - KM# 656.3 - 455 14 (1805) D - KM# 656.4 - 2,444 14 (1805) H - KM# 656.6 - 7,149 14 (1805) I - KM# 656.7 - 2,841 14 (1805) K - KM# 656.8 - 1,520 14 (1805) L - KM# 656.9 - 4,101 14 (1805) M - KM# 656.10 - 1,090 14 (1805) MA - KM# 656.11 - 6,898 14 (1805) U - KM# 656.14 - 15,394 14 (1805) W - KM# 656.15 - 4,661 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |