Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Monnaie de Paris |
|---|---|
| Năm | 1802-1803 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | 1 Franc |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | BONAPARTE - PREMIER CONSUL Tiolier |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 11 (1802) A - (fr) F. 200/1 - KM# 649.1 - An XI - 231,868 11 (1802) D - (fr) F. 200/2 - KM# 649.3 - An XI - 12,009 11 (1802) G - (fr) F. 200/3 - KM# 649.4 - An XI - 12,631 11 (1802) L - (fr) F. 200/4 - KM# 649.8 - An XI - 21,895 11 (1802) MA - (fr) F. 200/5 - KM# 649.10 - An XI - 11,503 11 (1802) Q - (fr) F. 200/6 - KM# 649.11 - An XI - 33,646 11 (1802) W - (fr) F. 200/7 - KM# 649.14 - An XI - 5,756 12 (1803) A - KM# 649.1 - 1,310,638 12 (1803) BB - KM# 649.2 - 5,737 12 (1803) D - KM# 649.3 - 52,788 12 (1803) G - KM# 649.4 - 7,397 12 (1803) H - KM# 649.5 - 56,812 12 (1803) I - KM# 649.6 - 279,470 12 (1803) K - KM# 649.7 - 102,467 12 (1803) L - KM# 649.8 - 124,715 12 (1803) M - KM# 649.9 - 285,304 12 (1803) MA - KM# 649.10 - 140,744 12 (1803) Q - KM# 649.11 - 139,896 12 (1803) T - KM# 649.12 - 45,918 12 (1803) U - KM# 649.13 - 5,580 12 (1803) W - KM# 649.14 - 28,155 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |