| Đơn vị phát hành | Belgium |
|---|---|
| Năm | 1942-1947 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Franc (1 BEF) |
| Tiền tệ | Franc (1832-2001) |
| Chất liệu | Zinc |
| Trọng lượng | 4.25 g |
| Đường kính | 21.5 mm |
| Độ dày | 1.93 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Marcel Rau |
| Lưu hành đến | 1 December 1952 |
| Tài liệu tham khảo | KM#128, LA#BFM-100, Schön#88 |
| Mô tả mặt trước | The arms of Belgium with bilingual (Dutch and French) legends on both sides |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | BELGIE BELGIQUE (Translation: Belgium) |
| Mô tả mặt sau | Crowned monogram of King Leopold III dividing value and the date below |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 1 F 1943 |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1942 - Morin 478 - 42 000 000 1943 - Morin 480 - 28 000 000 1944 - Morin 481 - 24 190 000 1945 - Morin 482 - 15 930 000 1946 - Morin 534; Regent Prince Charles - 36 000 000 1947 - Morin 535; Regent Prince Charles - 3 000 000 |
| ID Numisquare | 8393949820 |
| Ghi chú |