1 Franc CFA

Đơn vị phát hành Western African States
Năm 1976-2011
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Franc CFA
Tiền tệ CFA franc (1958-date)
Chất liệu Steel
Trọng lượng 1.65 g
Đường kính 15 mm
Độ dày 1.5 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc Jean-Pierre Réthoré
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#8, Schön#17
Mô tả mặt trước Emblem of Central Bank of West African States
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước BANQUE CENTRALE DES ETATS DE L`AFRIQUE DE L`OUEST JPR
(Translation: Central Bank of the West African States JPR)
Mô tả mặt sau The denomination with the date below
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 1 FRANC UNION MONETAIRE OUEST-AFRICAINE 1978 JP. RĒTHORĒ
(Translation: 1 Franc West African Monetary Union 1978)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc Monnaie de Paris, Paris (and
Pessac starting 1973), France (864-date)
Số lượng đúc 1976 - - 8 000 000
1977 - - 15 700 000
1978 - - 21 840 000
1979 - - 16 560 000
1980 - - 13 000 000
1981 - - 2 000 000
1982 - - 6 000 000
1984 - - 33 400 000
1990 - - 10 000 000
1991 - - 3 477 000
1992 - - 6 000 000
1995 - - 3 000 000
1996 - - 3 000 000
1997 - - 1 500 000
1999 - - 4 000 000
2000 - - 50 000
2001 - - 2 350 000
2002 - - 1 600 000
2011 - lighter and thinner -
ID Numisquare 4280790250
Ghi chú
×