1 Franc CFA

Đơn vị phát hành Western African States
Năm 1961-1975
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Franc CFA (1 XOF)
Tiền tệ CFA franc (1958-date)
Chất liệu Aluminium (95% Aluminium, 5% Magnesium)
Trọng lượng 1.3 g
Đường kính 23 mm
Độ dày 1.59 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc Gabriel Bernard, Lucien Bazor
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#3.1, Schön#10, KM#3.2, KM#3
Mô tả mặt trước Emblem of Central Bank of West African States and denomination
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước 1 F. BANQUE CENTRALE ETATS DE L`AFRIQUE DE L`OUEST
(Translation: 1 Franc Central Bank of [the] West African States)
Mô tả mặt sau A gazelle with the date below
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 1965
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1961 - KM#3.1 - 3 000 000
1962 - KM#3.2; with signature - 2 000 000
1963 - KM#3.2; with signature - 4 500 000
1964 - KM#3.1 - 10 498 000
1965 - KM#3.1 - 5 502 000
1967 - KM#3.1 - 2 500 000
1971 - KM#3.1 - 8 000 000
1972 - KM#3.1 - 4 000 000
1973 - KM#3.1 - 4 500 000
1974 - KM#3.1 - 4 504 000
1975 - KM#3.1 - 18 080 000
ID Numisquare 4995891770
Ghi chú
×