1 Franc

Đơn vị phát hành Rwanda
Năm 1969
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Franc (1 RWF)
Tiền tệ Franc (1964-date)
Chất liệu Aluminium
Trọng lượng 1.1 g
Đường kính 21 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#8, Schön#10
Mô tả mặt trước Value above the coat of arms of Rwanda.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước UN · FRANC 1 REPUBLIQUE RWANDAISE LIBERTE COOPERATION PROGRES
(Translation: One franc. Republic of Rwanda. Freedom - Cooperation - Progress.)
Mô tả mặt sau Head of Grégoire Kayibanda facing right.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau · BANQUE · NATIONALE · DU · RWANDA · 1969
(Translation: National Bank of Rwanda.)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1969 - - 5 000 000
ID Numisquare 2726049100
Ghi chú
×