| Đơn vị phát hành | French Cameroon (1916-1960) |
|---|---|
| Năm | 1948 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Franc (1 FCFA) |
| Tiền tệ | CFA franc (French Equatorial Africa, 1945-1960) |
| Chất liệu | Aluminium |
| Trọng lượng | 1.3 g |
| Đường kính | 23 mm |
| Độ dày | 1.67 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Lucien Georges Bazor |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#8, Lec#20, Schön#8 |
| Mô tả mặt trước | Left-facing bust of Liberty wearing winged Phyrigyan cap. Ships in background. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | RÉPUBLIQUE FRANÇAISE UNION FRANÇAISE L BAZOR GB 1948 (Translation: French Republic, French Union.) |
| Mô tả mặt sau | Front-facing rhim gazelle (Gazella leptoceros) head, flanked by plants, grapes semicircle at top. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 1 F. TERRITOIRE DU CAMEROUN (Translation: 1 franc. Territory of Cameroon.) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc | 1948 - - 8 000 000 |
| ID Numisquare | 3497528240 |
| Ghi chú |