| Địa điểm | United States |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Transportation token |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 4.3 g |
| Đường kính | 23 mm |
| Độ dày | 1.5 mm |
| Hình dạng | Round with cutouts (Star-shaped) |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | |
| Thời kỳ | Federal republic (1776-date) |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo | AC#AK 300 H, TC#218845 |
| Mô tả mặt trước | Face of Eskimo over midnight sun |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | - ALASKA OVERLAND, INC. - ☆ FAIRBANKS, ALASKA |
| Mô tả mặt sau | Outline of the state of Alaska above star cutout |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | GOOD FOR 49TH ☆ ONE FARE |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 4848896000 |
| Ghi chú |