Danh mục
| Đơn vị phát hành | Anonymous local mint, Rasht |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | 21 mm |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | The reverse field bears a Persian inscription arranged across the coin's surface in a bold, somewhat crude hammered style typical of anonymous local falus issues. The legend is framed by a beaded border along the upper rim, consistent with the obverse treatment. Pellet-cluster ornamental devices appear in the lower field, flanking the central inscription. The overall execution is characteristic of the irregular, locally produced copper coinage of the Rasht mint in the Safavid and post-Safavid period. |
| Chữ viết mặt sau | Persian |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Dar al-Marz Rasht, modern-day Rasht, Iran |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |