Danh mục
| Địa điểm | Eurozone |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Plastic |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thời kỳ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Ghi chú | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Circular token with a large euro symbol (€) in relief at center, surrounded by twelve raised stars around the rim. The legend '1 EURO CENT TOKEN COIN' and 'INVICTA PLASTICS LTD. UK' appear around the field, identifying the issuer and purpose of this practice token. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | 1 EURO CENT TOKEN COIN INVICTA PLASTICS LTD. UK |
| Mô tả mặt sau | The reverse features a large numeral '1' in relief on the left, with the denomination 'EURO CENT' inscribed to the right, and a small euro symbol (€) below, replicating the general design concept of a 1 euro cent coin. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Ghi chú | Đăng nhập để xem chi tiết |