Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Royal Belgian Mint |
|---|---|
| Năm | 1999-2007 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Left-facing uncrowned effigy of King Albert II of Belgium, engraved in a restrained, contemporary style by Jan Alfons Keustermans, set within a raised inner circle. To the right of the portrait appears the royal monogram — a stylised letter 'A' surmounted by a crown — serving as the king's cipher. The mint year appears in the lower portion of the border, outside the inner circle. Twelve five-pointed stars, representing the member states of the European Union, are arranged around the outer ring of the coin. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1999 - Big stars - 1999 - BU set - 40,000 1999 - Proof - 10,388 1999 - Small stars - 235,200,000 2000 - In BU sets only - 40,000 2000 - Proof - 10,388 2001 - - 99,800,000 2001 - BU set - 40,000 2001 - Proof - 10,388 2002 - In BU sets only - 140,000 2002 - Proof - 7,866 2003 - - 10,030,404 2003 - BU set - 185,000 2003 - Proof - 7,866 2004 - - 180,102,000 2004 - BU set - 85,250 2004 - Proof - 3,006 2005 - In BU sets only - 53,100 2005 - Proof - 3,006 2006 - - 15,055,000 2006 - BU set - 43,018 2006 - Proof - 3,006 2007 - - 60,000,000 2007 - BU set - 53,475 2007 - Proof - 2,006 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |