Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

1 Euro Cent

Đơn vị phát hành Bank of Estonia (Eesti Pank)
Năm 2011-2022
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau The reverse, common to all euro area 1 cent coins, displays the numeral '1' in large format to the left of center, with the legend EURO CENT inscribed to the right. A globe rendered in relief occupies the lower portion of the field, depicting Europe in geographic relation to Africa and Asia, emphasizing the continent's position on the world stage. The mint mark of the engraver Luc Luycx, comprising the initials 'LL', appears in the lower field. Twelve five-pointed stars encircle the design along the rim, representing the member states of the European Union.
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 2011 - BU set. Mint of Finland - 50,000
2011 - Mint of Finland - 32,702,600
2011 - Proof. Mint of Finland - 3,500
2012 - Royal Dutch Mint - 25,000,000
2015 - Lithuanian Mint - 14,000,000
2016 - In BU sets only. Royal Dutch Mint - 20,000
2017 - Mint of Finland - 29,000,000
2018 - BU set. Mint of Finland - 5,000
2018 - Large stars - 500,000
2019 - Kremnica Mint - 10,000,000
2022 - BU set; Lisbon Mint - 7,500
2022 - Lisbon Mint - 10,000,000
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH