Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Central Bank of Cyprus |
|---|---|
| Năm | 2008-2023 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | 1 Euro Cent |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | ΚΥΠΡΟΣ · 2010 · KIBRIS (Translation: Cyprus 2010 Cyprus) |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 2008 - - 40,070,000 2008 - BU set, mint in Finland - 70,000 2009 - - 19,985,000 2009 - BU set, mint in Finland - 15,000 2010 - - 200,000 2011 - - 15,190,000 2011 - BU set, mint Bank of Greece - 10,000 2012 - - 200,000 2012 - BU set, mint Bank of Greece - 12,000 2013 - - 90,000 2013 - BU set, mint Bank of Greece - 10,000 2014 - - 100,000 2014 - BU set, mint Bank of Greece - 7,000 2015 - - 7,093,000 2015 - BU set, mint Bank of Greece - 7,000 2016 - - 8,000,000 2016 - BU set, mint Bank of Greece - 7,000 2017 - - 95,000 2017 - BU set, mint Bank of Greece - 5,000 2018 - - 18,100,000 2018 - BU set, mint Bank of Greece - 5,000 2019 - - 11,095,000 2019 - BU set, mint Bank of Greece - 5,000 2020 - - 7,995,000 2020 - BU set, mint Bank of Greece - 5,000 2021 - - 9,150,000 2021 - BU set, mint Bank of Greece - 5,000 2022 - - 9,905,000 2022 - BU set, mint Bank of Greece - 5,000 2023 - - 595,000 2023 - BU - 5,000 2024 - BU - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |